0913771002
Hỗ trợ trực tuyến:
Danh mục Sản Phẩm
Thống kê truy cập

Đang online: 50

Hôm nay: 187

Tổng truy cập: 25,443,135

Tổng sản phẩm: 3557

Chi tiết

Quạt ly tâm hút bụi trung áp trực tiếp C6-46C

Loại: Quạt Ly Tâm Trung Áp
Mô tả sản phẩm:

 

  - Quạt ly tâm hút bụi trung áp trực tiếp  C6-46C là sản phẩm phù hợp sử dụng trong môi trường khí thải bụi bẩn hỗn hợp, phế liệu gỗ và chất xơ…

 - Quạt có thể vận hành trong điều kiên nhiệt độ không khí dưới 800C.

 - Quạt được chế tạo với 6 lá cánh cong về phía trước, quạt không dễ dàng bị bám bụi. Đặc điểm bền, không dễ bị mài mòn, loại này có 3 kiểu chuyển động A và C, có thể sản xuất theo kiểu D chuyển động đồng trục.

Giá: 11,403,000 VNĐ

 Hình ảnh

 Mã hàng

C.Suất

( Kw )

Tốc độ

( r/min )

Lưu lượng

( m3/h )

 Cột Áp

( m3/h )

 Đơn giá

(  VND  )

 

 

 

 C6-46C

 

 

 

 

 

 

 

 C6-46C

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 C6-46C

 

 

 4C

5.5

2320

2240~5460

1735~1441

 

 

11,403,000

 

4

2030

1962~4790

1333~1107

 

3

1810

1747~4260

1058~882

 

2.2

1665

1608~3918

892~745

 

1.5

1520

1468~3582

745~617

 

1.1

1305

1260~3080

549~461

 

 

 

 

 

 

5C

7.5

1740

3280~8005

1627~1333

 

16,620,000

 

5.5

1620

3054~7450

1401~1156

 

4

1390

2620~6400

1029~853

 

3

1275

2404~5860

862~715

 

 

 

 

 

 

 

 21,809,000

 

2.2

1160

2183~5340

715~598

 

2.2

1004

4378~4781

510~480

 

1.5

1004

1960~3975

579~529

 

 

 

 

 

 

 

6C

7.5

1350

8022~10740

1343~1156

 

5.5

1350

4398~7116

1400~1372

 

7.5

1255

9120~9920

1068~1000

 

5.5

1255

4080~8282

1205~1117

 

5.5

1160

6988~9219

990~853

 

4

1160

3780~6111

1029~1020

 

4

1060

6294~8427

823~715

 

3

1060

3450~5583

862~853

 

3

965

5729~7670

686~588

 

2.2

965

3141~5082

715~705

 

2.2

870

2836~6910

579~480

 

 

 

 

 

 

8C

18.5

1085

16975~20415

1480~1333

 

 

 

 

 

 

40,290,000

 

15

1085

8375~15255

1607~1539

 

15

1015

14288~19124

1353~1166

 

11

1015

7840~12676

1401~1382

 

11

905

12750~17070

1068~922

 

7.5

905

6990~11310

1117~1098

 

7.5

864

10790~13540

1000~941

 

5.5

864

6655~9415

1020

 

7.5

796

11230~15040

833~715

 

5.5

796

6150~9960

862~853

 

5.5

725

7910~13685

715~598

 

3

725

5600~6755

715~725

 

4

625

9186~12300

559~480

 

3

625

5034~8148

579~569

 

 

 

 

 

10C

37

1000

26900~36050

2068~1803

 

 

 

73,866,000

 

30

1000

20300~24000

2156~2136

 

30

900

21830~24450

1735~1460

 

22

900

12300~18300

1754~1745

 

22

800

21540~28850

1323~1156

 

18.5

800

10920~19200

1382~1369

 

18.5

710

21000~25000

1000~911

 

11

710

9000~19000

1098~1039

 

11

630

8610~22700

862~715

 

7.5

560

7650~20200

676~569

 

Viết bình luận sản phẩm:

Viết bình luận
QUẢNG CÁO