0913771002
Hỗ trợ trực tuyến:
Danh mục Sản Phẩm
Thống kê truy cập

Đang online: 144

Hôm nay: 1892

Tổng truy cập: 25,444,840

Tổng sản phẩm: 3557

Chi tiết

MẶT BÍCH JIS

Loại: Mặt bích theo tiêu chuẩn JIS
Mô tả sản phẩm:
Giá: 30,000 VNĐ

Bảng giá mặt bích và phụ kiện

Bảng giá ống thép 2014

Báo giá mặt bích đen

Báo giá mặt bích kẽm nhúng nóng

Báo giá mặt bích xi kẽm 

MẶT BÍCH THÉP JIS
 
Tiêu chuẩn: JIS 10K, JIS 16K
Các cỡ:  Từ ½” đến 50”
Dùng cho: Xăng dầu, Gas, Khí, CN đóng tàu, CN điện lạnh...
Xuất xứ: Đài Loan, Trung Quốc... 
 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
 
 
 
 

Mặt bích JIS 10K tiêu chuẩn – FF

 

Des. of Goods

Thickness

t

(mm)

Inside Dia.

Do

(mm)

Outside Dia.

D

(mm)

Dia. of Circle

C

(mm)

Number of Bolt Holes

Hole Dia.

h

(mm)

Approx. Weight

(kg/Pcs)

inch

DN

1/2

15

12

22.2

95

70

4

15

0.57

3/4

20

14

27.7

100

75

4

15

0.73

1

25

14

34.5

125

90

4

19

1.13

1.1/4

32

16

43.2

135

100

4

19

1.48

1.1/2

40

16

49.1

140

105

4

19

1.56

2

50

16

61.1

155

120

4

19

1.88

2.1/2

65

18

77.1

175

140

4

19

2.60

3

80

18

90.0

185

150

8

19

2.61

4

100

18

115.4

210

175

8

19

3.14

5

125

20

141.2

250

210

8

23

4.77

6

150

22

166.6

280

240

8

23

6.34

8

200

22

218.0

330

290

12

23

7.53

10

250

24

269.5

400

355

12

25

11.80

12

300

24

321.0

445

400

16

25

12.80

14

350

26

358.1

490

445

16

25

18.20

16

400

28

409.0

560

510

16

27

25.20

18

450

30

460.0

620

565

20

27

29.50

20

500

30

511.0

675

620

20

27

33.50

24

600

32

613.0

795

730

24

33

45.7

Mặt bích JIS 16K tiêu chuẩn – FF

 

Des. of Goods

Thickness

t

(mm)

Inside Dia.

Do

(mm)

Outside Dia.

D

(mm)

Dia. of Circle

C

(mm)

Number of Bolt Holes

Hole Dia.

h

(mm)

Approx. Weight

(kg/Pcs)

inch

DN

1/2

15

12

22.2

95

70

4

15

0.58

3/4

20

14

27.7

100

75

4

15

0.75

1

25

14

34.5

125

90

4

19

1.16

1.1/4

32

16

43.2

135

100

4

19

1.53

1.1/2

40

16

49.1

140

105

4

19

1.64

2

50

16

61.1

155

120

8

19

1.93

2.1/2

65

18

77.1

175

140

8

19

2.65

3

80

20

90.0

200

160

8

23

3.66

4

100

22

115.4

225

185

8

23

4.94

5

125

22

141.2

270

225

8

25

7.00

6

150

24

166.6

305

260

12

25

9.62

8

200

26

218.0

350

305

12

25

12.10

10

250

28

269.5

430

380

12

27

20.00

12

300

30

321.0

480

430

16

27

24.40

14

350

34

358.1

540

480

16

33

35.00

16

400

38

409.0

605

540

16

33

46.20

18

450

40

460.0

675

605

20

33

61.90

20

500

42

511.0

730

660

20

33

73.25

24

600

46

613.0

845

770

24

39

98.80

Viết bình luận sản phẩm:

Viết bình luận
QUẢNG CÁO